ever so

ever so

She was ever so happy to receive the gift.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Rất, cực kỳ: "ever so" một cụm trạng từ dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc trạng từ, mang nghĩa tương tự như "very" nhưng thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English) được dùng để làm cho câu nói trở nên mềm mại, dễ thương hơn.

dụ sử dụng
  • ( ấy rất thân thiện.)
  • (Cảm ơn bạn rất nhiều sự giúp đỡ.)
  • (Cái bánh vị ngon cực kỳ.)
  • (Anh ấy rất khéo léo với đôi tay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong câu cảm thán: "ever so" thường xuất hiện trong các câu cảm thán để nhấn mạnh cảm xúc.

    • It was ever so kind of you to come! (Bạn thật tốt bụng khi đã đến!)
  • Kết hợp với "much": Cụm "ever so much" một biến thể phổ biến, đặc biệt trong lời cảm ơn hoặc xin lỗi.

    • I'm ever so sorry for the delay. (Tôi rất xin lỗi sự chậm trễ.)
  • Dùng trong văn nói trang trọng nhẹ: Mặc dù thân mật, "ever so" có thể được dùng trong các tình huống lịch sự nhưng không quá trang trọng.

Biến thể từ gần giống
  • Ever so slightly: rất nhẹ, rất ít.

    • The door opened ever so slightly. (Cánh cửa mở ra rất nhẹ.)
  • Ever so often: thỉnh thoảng, đôi khi.

    • Ever so often, she would visit her grandmother. (Thỉnh thoảng, ấy sẽ đến thăm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Very: rất (trung tính, phổ biến hơn).
  • Extremely: cực kỳ (mạnh hơn, trang trọng hơn).
  • So: rất (thân mật, thường dùng trong câu cảm thán, dụ: ).
Thành ngữ liên quan
  • Ever so often: thỉnh thoảng, đôi khi (đã đề cậptrên).
  • Ever so much: rất nhiều (dùng để nhấn mạnh mức độ của hành động hoặc cảm xúc).